Thống kê giải đặc biệt miền Trung năm 2026
Giải đặc biệt miền Trung theo ngày và tháng. Mỗi kết quả giữ nguyên tên đài; hai số cuối được tô đỏ.
Tổng hợp | Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam
Bảng giải đặc biệt miền Trung năm 2026
| Ngày | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Định
164598 Quảng Bình
040031 Quảng Trị
179808 |
Kon Tum
009578 Thừa T.Huế
485467 Khánh Hòa
921053 |
Khánh Hòa
131340 Kon Tum
453019 Thừa T.Huế
600510 |
Đà Nẵng
941738 Khánh Hòa
339568 |
Thừa T.Huế
013428 Phú Yên
724069 |
Đà Nẵng
310566 Khánh Hòa
835168 |
Quảng Ngãi
820371 Đà Nẵng
679999 Đắk Nông
581622 |
Quảng Nam
065306 Đắk Lắk
903809 |
Quảng Trị
114471 Bình Định
067632 Quảng Bình
382536 |
|||
| 2 |
Ninh Thuận
353056 Gia Lai
370468 |
Thừa T.Huế
861008 Phú Yên
591333 |
Phú Yên
758694 Thừa T.Huế
280395 |
Bình Định
932159 Quảng Bình
775098 Quảng Trị
358418 |
Quảng Nam
630950 Đắk Lắk
455852 |
Bình Định
709529 Quảng Bình
702668 Quảng Trị
469855 |
Kon Tum
375859 Thừa T.Huế
960809 Khánh Hòa
840173 |
Khánh Hòa
026849 Đà Nẵng
108538 |
Gia Lai
518348 Ninh Thuận
254403 |
|||
| 3 |
Đà Nẵng
907776 Đắk Nông
980053 Quảng Ngãi
176444 |
Đắk Lắk
635211 Quảng Nam
615038 |
Quảng Nam
730264 Đắk Lắk
985231 |
Gia Lai
579069 Ninh Thuận
054553 |
Đà Nẵng
725175 Khánh Hòa
863914 |
Gia Lai
072277 Ninh Thuận
364600 |
Phú Yên
021521 Thừa T.Huế
546731 |
Bình Định
002328 Quảng Bình
073799 Quảng Trị
307385 |
Quảng Ngãi
834136 Đà Nẵng
180321 Đắk Nông
206949 |
|||
| 4 |
Khánh Hòa
631267 Kon Tum
840504 Thừa T.Huế
528264 |
Đà Nẵng
078289 Khánh Hòa
362103 |
Khánh Hòa
971174 Đà Nẵng
018361 |
Đà Nẵng
295755 Đắk Nông
573173 Quảng Ngãi
306938 |
Thừa T.Huế
559552 Phú Yên
063739 |
Bình Định
785898 Quảng Bình
528016 Quảng Trị
155504 |
Đà Nẵng
912568 Đắk Nông
475467 Quảng Ngãi
257327 |
Đắk Lắk
532482 Quảng Nam
774020 |
Ninh Thuận
330744 Gia Lai
466786 |
Kon Tum
217053 Khánh Hòa
115641 Thừa T.Huế
951235 |
||
| 5 |
Thừa T.Huế
715470 Phú Yên
939254 |
Quảng Trị
797024 Bình Định
155212 Quảng Bình
910374 |
Quảng Bình
727008 Quảng Trị
086558 Bình Định
268745 |
Kon Tum
003667 Thừa T.Huế
507554 Khánh Hòa
106834 |
Quảng Nam
328943 Đắk Lắk
747878 |
Gia Lai
449016 Ninh Thuận
420259 |
Kon Tum
818561 Thừa T.Huế
318927 Khánh Hòa
326063 |
Khánh Hòa
659414 Đà Nẵng
804092 |
Đà Nẵng
233795 Đắk Nông
754721 Quảng Ngãi
717904 |
Phú Yên
918260 Thừa T.Huế
921241 |
||
| 6 |
Quảng Nam
007603 Đắk Lắk
117817 |
Gia Lai
170260 Ninh Thuận
549566 |
Ninh Thuận
736794 Gia Lai
371819 |
Thừa T.Huế
303904 Phú Yên
840838 |
Khánh Hòa
102504 Đà Nẵng
669069 |
Đà Nẵng
390165 Đắk Nông
077423 Quảng Ngãi
649582 |
Thừa T.Huế
110194 Phú Yên
197681 |
Quảng Trị
167105 Bình Định
577821 Quảng Bình
849416 |
Khánh Hòa
620936 Thừa T.Huế
717317 Kon Tum
916386 |
Đắk Lắk
438963 Quảng Nam
846121 |
||
| 7 |
Khánh Hòa
319180 Đà Nẵng
808557 |
Quảng Ngãi
049149 Đà Nẵng
092929 Đắk Nông
727264 |
Đắk Nông
813698 Quảng Ngãi
886999 Đà Nẵng
725155 |
Quảng Nam
748229 Đắk Lắk
031631 |
Quảng Bình
047887 Quảng Trị
558276 Bình Định
878266 |
Kon Tum
327574 Thừa T.Huế
666379 Khánh Hòa
838736 |
Quảng Nam
353672 Đắk Lắk
620584 |
Ninh Thuận
598069 Gia Lai
300142 |
Thừa T.Huế
568354 Phú Yên
126254 |
Đà Nẵng
935707 Khánh Hòa
738705 |
||
| 8 |
Bình Định
634834 Quảng Bình
585484 Quảng Trị
278562 |
Kon Tum
548788 Thừa T.Huế
356221 Khánh Hòa
691162 |
Khánh Hòa
658034 Kon Tum
124833 Thừa T.Huế
230678 |
Đà Nẵng
765097 Khánh Hòa
732501 |
Ninh Thuận
283725 Gia Lai
021082 |
Thừa T.Huế
744184 Phú Yên
988145 |
Đà Nẵng
690396 Khánh Hòa
918917 |
Quảng Ngãi
404418 Đà Nẵng
157130 Đắk Nông
476562 |
Quảng Nam
820904 Đắk Lắk
596463 |
Quảng Trị
704417 Bình Định
456140 Quảng Bình
071915 |
||
| 9 |
Ninh Thuận
456952 Gia Lai
848952 |
Phú Yên
256954 Thừa T.Huế
519579 |
Thừa T.Huế
840103 Phú Yên
740058 |
Bình Định
826200 Quảng Bình
009140 Quảng Trị
546768 |
Đắk Nông
155727 Quảng Ngãi
228575 Đà Nẵng
781899 |
Đắk Lắk
397486 Quảng Nam
275897 |
Bình Định
497086 Quảng Bình
988594 Quảng Trị
269423 |
Thừa T.Huế
401374 Kon Tum
257468 Khánh Hòa
610030 |
Đà Nẵng
312908 Khánh Hòa
366939 |
Gia Lai
163056 Ninh Thuận
417882 |
||
| 10 |
Đà Nẵng
058133 Đắk Nông
902399 Quảng Ngãi
434371 |
Đắk Lắk
586445 Quảng Nam
249626 |
Quảng Nam
143900 Đắk Lắk
021196 |
Gia Lai
588200 Ninh Thuận
421355 |
Khánh Hòa
150818 Kon Tum
432544 Thừa T.Huế
694933 |
Đà Nẵng
446670 Khánh Hòa
087038 |
Gia Lai
725065 Ninh Thuận
325299 |
Phú Yên
917771 Thừa T.Huế
356426 |
Bình Định
132406 Quảng Bình
197163 Quảng Trị
428380 |
Quảng Ngãi
308363 Đà Nẵng
103614 Đắk Nông
109977 |
||
| 11 |
Thừa T.Huế
672315 Khánh Hòa
935846 Kon Tum
723063 |
Khánh Hòa
598702 Đà Nẵng
991155 |
Khánh Hòa
866862 Đà Nẵng
371566 |
Đà Nẵng
115128 Đắk Nông
578964 Quảng Ngãi
443100 |
Thừa T.Huế
793529 Phú Yên
218982 |
Quảng Trị
661167 Bình Định
752515 Quảng Bình
362449 |
Đà Nẵng
458364 Đắk Nông
664135 Quảng Ngãi
260393 |
Quảng Nam
616054 Đắk Lắk
090353 |
Ninh Thuận
308363 Gia Lai
824706 |
Kon Tum
336941 Khánh Hòa
158572 Thừa T.Huế
715223 |
||
| 12 |
Thừa T.Huế
640801 Phú Yên
321282 |
Quảng Trị
194340 Bình Định
099144 Quảng Bình
631208 |
Quảng Bình
944098 Quảng Trị
817938 Bình Định
289565 |
Kon Tum
259939 Thừa T.Huế
878653 Khánh Hòa
243524 |
Quảng Nam
216625 Đắk Lắk
150732 |
Gia Lai
417965 Ninh Thuận
200088 |
Kon Tum
613301 Thừa T.Huế
010042 Khánh Hòa
437936 |
Khánh Hòa
053232 Đà Nẵng
637456 |
Đà Nẵng
968058 Đắk Nông
036304 Quảng Ngãi
777730 |
Phú Yên
841328 Thừa T.Huế
593056 |
||
| 13 |
Quảng Nam
287605 Đắk Lắk
006419 |
Gia Lai
978482 Ninh Thuận
327771 |
Ninh Thuận
595641 Gia Lai
875207 |
Thừa T.Huế
705900 Phú Yên
524115 |
Khánh Hòa
413370 Đà Nẵng
579392 |
Quảng Ngãi
861228 Đà Nẵng
061809 Đắk Nông
700077 |
Thừa T.Huế
306089 Phú Yên
297580 |
Quảng Bình
539203 Quảng Trị
618714 Bình Định
120731 |
Khánh Hòa
601414 Thừa T.Huế
236430 Kon Tum
609878 |
Đắk Lắk
888136 Quảng Nam
555708 |
||
| 14 |
Đà Nẵng
126704 Khánh Hòa
507450 |
Quảng Ngãi
902431 Đà Nẵng
508844 Đắk Nông
342908 |
Đắk Nông
553563 Quảng Ngãi
738032 Đà Nẵng
128901 |
Đắk Lắk
426865 Quảng Nam
359577 |
Bình Định
557464 Quảng Bình
027630 Quảng Trị
364631 |
Kon Tum
645395 Thừa T.Huế
028536 Khánh Hòa
309580 |
Đắk Lắk
968054 Quảng Nam
209390 |
Ninh Thuận
601011 Gia Lai
284832 |
Thừa T.Huế
542650 Phú Yên
315501 |
Khánh Hòa
077039 Đà Nẵng
214252 |
||
| 15 |
Bình Định
118336 Quảng Bình
130781 Quảng Trị
174594 |
Kon Tum
325724 Thừa T.Huế
097708 Khánh Hòa
904254 |
Khánh Hòa
518891 Kon Tum
002345 Thừa T.Huế
331464 |
Đà Nẵng
424885 Khánh Hòa
665456 |
Ninh Thuận
506540 Gia Lai
306211 |
Thừa T.Huế
339761 Phú Yên
610770 |
Đà Nẵng
257930 Khánh Hòa
193826 |
Quảng Ngãi
437898 Đà Nẵng
347452 Đắk Nông
237058 |
Quảng Nam
309428 Đắk Lắk
528841 |
Quảng Trị
316331 Bình Định
438678 Quảng Bình
314660 |
||
| 16 |
Gia Lai
480145 Ninh Thuận
544987 |
Phú Yên
258493 Thừa T.Huế
761468 |
Thừa T.Huế
568408 Phú Yên
218173 |
Quảng Trị
451920 Bình Định
936497 Quảng Bình
188509 |
Đà Nẵng
561370 Đắk Nông
128367 Quảng Ngãi
410272 |
Đắk Lắk
503026 Quảng Nam
611482 |
Quảng Trị
199063 Bình Định
715419 Quảng Bình
751697 |
Thừa T.Huế
023464 Kon Tum
128077 Khánh Hòa
685303 |
Đà Nẵng
173506 Khánh Hòa
672316 |
Ninh Thuận
171770 Gia Lai
403215 |
||
| 17 |
Đà Nẵng
378347 Đắk Nông
444503 Quảng Ngãi
236692 |
Đắk Lắk
294566 Quảng Nam
770902 |
Quảng Nam
459483 Đắk Lắk
524027 |
Gia Lai
286307 Ninh Thuận
541793 |
Thừa T.Huế
680674 Khánh Hòa
899519 Kon Tum
457888 |
Đà Nẵng
801196 Khánh Hòa
089399 |
Gia Lai
592264 Ninh Thuận
235581 |
Phú Yên
683471 Thừa T.Huế
829055 |
Bình Định
100501 Quảng Bình
343365 Quảng Trị
187794 |
Quảng Ngãi
193979 Đà Nẵng
755140 Đắk Nông
377551 |
||
| 18 |
Thừa T.Huế
624211 Khánh Hòa
418236 Kon Tum
226303 |
Khánh Hòa
843926 Đà Nẵng
255685 |
Khánh Hòa
345636 Đà Nẵng
366105 |
Quảng Ngãi
288358 Đà Nẵng
265235 Đắk Nông
150040 |
Thừa T.Huế
449399 Phú Yên
133482 |
Quảng Trị
787673 Bình Định
191402 Quảng Bình
256886 |
Quảng Ngãi
206975 Đà Nẵng
874942 Đắk Nông
858350 |
Quảng Nam
908977 Đắk Lắk
528380 |
Gia Lai
049669 Ninh Thuận
142554 |
Thừa T.Huế
294495 Kon Tum
722826 Khánh Hòa
746834 |
||
| 19 |
Thừa T.Huế
097202 Phú Yên
988921 |
Quảng Trị
870921 Bình Định
422139 Quảng Bình
561865 |
Bình Định
841664 Quảng Bình
204104 Quảng Trị
246851 |
Kon Tum
901057 Thừa T.Huế
481381 Khánh Hòa
459645 |
Quảng Nam
241360 Đắk Lắk
637189 |
Gia Lai
386419 Ninh Thuận
244344 |
Kon Tum
359736 Thừa T.Huế
136472 Khánh Hòa
048363 |
Khánh Hòa
167249 Đà Nẵng
624308 |
Đà Nẵng
159464 Đắk Nông
020239 Quảng Ngãi
159585 |
|||
| 20 |
Quảng Nam
451218 Đắk Lắk
472104 |
Ninh Thuận
767198 Gia Lai
532343 |
Ninh Thuận
502112 Gia Lai
679434 |
Thừa T.Huế
850554 Phú Yên
484050 |
Khánh Hòa
914016 Đà Nẵng
762531 |
Đà Nẵng
293184 Đắk Nông
144684 Quảng Ngãi
394046 |
Thừa T.Huế
586052 Phú Yên
666290 |
Quảng Bình
028821 Quảng Trị
560658 Bình Định
607848 |
Kon Tum
595460 Khánh Hòa
921848 Thừa T.Huế
172613 |
|||
| 21 |
Đà Nẵng
470111 Khánh Hòa
765951 |
Quảng Ngãi
920487 Đà Nẵng
805092 Đắk Nông
444375 |
Đà Nẵng
828132 Đắk Nông
922700 Quảng Ngãi
736563 |
Đắk Lắk
541284 Quảng Nam
844398 |
Bình Định
773186 Quảng Bình
306120 Quảng Trị
475351 |
Thừa T.Huế
010504 Khánh Hòa
024130 Kon Tum
777871 |
Đắk Lắk
827745 Quảng Nam
330877 |
Ninh Thuận
621899 Gia Lai
996587 |
Thừa T.Huế
626790 Phú Yên
291869 |
|||
| 22 |
Bình Định
703970 Quảng Bình
617395 Quảng Trị
497242 |
Khánh Hòa
575533 Kon Tum
184099 Thừa T.Huế
541580 |
Thừa T.Huế
881533 Khánh Hòa
648581 Kon Tum
784140 |
Đà Nẵng
595660 Khánh Hòa
573973 |
Ninh Thuận
792291 Gia Lai
954701 |
Thừa T.Huế
122206 Phú Yên
957368 |
Đà Nẵng
441239 Khánh Hòa
232147 |
Đắk Nông
117666 Quảng Ngãi
689177 Đà Nẵng
863899 |
Đắk Lắk
256155 Quảng Nam
729996 |
|||
| 23 |
Gia Lai
706250 Ninh Thuận
947850 |
Phú Yên
764064 Thừa T.Huế
071982 |
Thừa T.Huế
888807 Phú Yên
593310 |
Quảng Trị
982118 Bình Định
547020 Quảng Bình
719913 |
Đà Nẵng
380518 Đắk Nông
715517 Quảng Ngãi
819901 |
Quảng Nam
548935 Đắk Lắk
743275 |
Quảng Trị
225759 Bình Định
009270 Quảng Bình
236912 |
Thừa T.Huế
753874 Kon Tum
755884 Khánh Hòa
050049 |
Đà Nẵng
756753 Khánh Hòa
001370 |
|||
| 24 |
Đà Nẵng
213974 Đắk Nông
499935 Quảng Ngãi
640224 |
Quảng Nam
079507 Đắk Lắk
539499 |
Quảng Nam
614427 Đắk Lắk
788290 |
Gia Lai
738100 Ninh Thuận
132410 |
Thừa T.Huế
032740 Khánh Hòa
554022 Kon Tum
179833 |
Khánh Hòa
323992 Đà Nẵng
035170 |
Gia Lai
435804 Ninh Thuận
334758 |
Thừa T.Huế
201541 Phú Yên
341041 |
Bình Định
273746 Quảng Bình
562479 Quảng Trị
662102 |
|||
| 25 |
Kon Tum
002377 Thừa T.Huế
865054 Khánh Hòa
557999 |
Khánh Hòa
551175 Đà Nẵng
203857 |
Khánh Hòa
037532 Đà Nẵng
472810 |
Quảng Ngãi
853918 Đà Nẵng
671181 Đắk Nông
963857 |
Thừa T.Huế
410154 Phú Yên
739904 |
Bình Định
579093 Quảng Bình
318032 Quảng Trị
787705 |
Quảng Ngãi
026635 Đà Nẵng
812405 Đắk Nông
334359 |
Quảng Nam
028910 Đắk Lắk
601875 |
Gia Lai
905589 Ninh Thuận
783153 |
|||
| 26 |
Thừa T.Huế
282082 Phú Yên
243372 |
Quảng Trị
304497 Bình Định
099520 Quảng Bình
393151 |
Bình Định
324258 Quảng Bình
148431 Quảng Trị
764171 |
Kon Tum
683004 Thừa T.Huế
988002 Khánh Hòa
676666 |
Quảng Nam
672527 Đắk Lắk
869390 |
Ninh Thuận
443945 Gia Lai
520773 |
Kon Tum
734892 Thừa T.Huế
122781 Khánh Hòa
672739 |
Khánh Hòa
580986 Đà Nẵng
974228 |
Đà Nẵng
517662 Đắk Nông
965444 Quảng Ngãi
424087 |
|||
| 27 |
Đắk Lắk
491397 Quảng Nam
415292 |
Ninh Thuận
687330 Gia Lai
888821 |
Ninh Thuận
489158 Gia Lai
971731 |
Phú Yên
551680 Thừa T.Huế
836508 |
Đà Nẵng
487799 Khánh Hòa
295812 |
Đà Nẵng
911019 Đắk Nông
985077 Quảng Ngãi
427822 |
Phú Yên
728658 Thừa T.Huế
997718 |
Bình Định
360164 Quảng Bình
217665 Quảng Trị
527979 |
Kon Tum
595822 Khánh Hòa
239458 Thừa T.Huế
794632 |
|||
| 28 |
Đà Nẵng
780756 Khánh Hòa
132521 |
Quảng Ngãi
709929 Đà Nẵng
796736 Đắk Nông
362388 |
Đà Nẵng
205020 Đắk Nông
617439 Quảng Ngãi
336897 |
Đắk Lắk
271506 Quảng Nam
242897 |
Bình Định
732585 Quảng Bình
061715 Quảng Trị
701386 |
Thừa T.Huế
482089 Khánh Hòa
866764 Kon Tum
738732 |
Đắk Lắk
365050 Quảng Nam
568982 |
Ninh Thuận
218112 Gia Lai
922664 |
Thừa T.Huế
233622 Phú Yên
197498 |
|||
| 29 |
Quảng Trị
417634 Bình Định
219916 Quảng Bình
277928 |
— |
Thừa T.Huế
924386 Khánh Hòa
589049 Kon Tum
914993 |
Khánh Hòa
933564 Đà Nẵng
618399 |
Gia Lai
962064 Ninh Thuận
715293 |
Thừa T.Huế
475909 Phú Yên
325404 |
Khánh Hòa
351055 Đà Nẵng
305740 |
Đắk Nông
755695 Quảng Ngãi
813621 Đà Nẵng
718134 |
Đắk Lắk
600990 Quảng Nam
776132 |
|||
| 30 |
Gia Lai
440659 Ninh Thuận
825377 |
— |
Thừa T.Huế
717636 Phú Yên
773338 |
Quảng Trị
675956 Bình Định
502849 Quảng Bình
486953 |
Đà Nẵng
778936 Đắk Nông
374269 Quảng Ngãi
448854 |
Quảng Nam
926537 Đắk Lắk
134812 |
Quảng Trị
969293 Bình Định
803410 Quảng Bình
421281 |
Thừa T.Huế
036995 Kon Tum
867313 Khánh Hòa
574100 |
Đà Nẵng
682963 Khánh Hòa
903468 |
|||
| 31 |
Đà Nẵng
316510 Đắk Nông
931487 Quảng Ngãi
403903 |
— |
Quảng Nam
608151 Đắk Lắk
268201 |
— |
Kon Tum
633119 Thừa T.Huế
371354 Khánh Hòa
536294 |
— |
Ninh Thuận
509439 Gia Lai
988459 |
Thừa T.Huế
616814 Phú Yên
342609 |
— | — |
