THỐNG KÊ BẢNG ĐẶC BIỆT TUẦN TỪ NĂM 2012

Hướng dẫn: Ô được tô màu xanh nhạt là ngày Chủ nhật.

BẢNG ĐẶC BIỆT Truyền Thống NĂM 2018

Ngày Th1 Th2 Th3 Th4 Th5 Th6 Th7 Th8 Th9 Th10 Th11 Th12
1 91662 40951 94228 75571 55556 99872 66017 41128 48319 29665 51489
2 84631 61573 05180 19012 03379 79685 23587 25638 19640 75644 54448
3 11717 37601 90586 85446 74902 97900 09530 49786 52049 58237 14832
4 62274 52643 16873 64482 95201 68083 31995 88624 64308 26134 15844
5 18105 36829 98565 37294 29482 08485 92295 92138 93788 04926 01524
6 15589 68495 93060 76309 78238 66175 93514 84214 00964 68515 70455
7 13957 74825 85983 91498 85664 45882 41967 12723 49197 99739 89911
8 79708 68975 00998 61763 35876 27538 75299 90929 66915 06832 33079
9 81062 18625 21423 97323 55560 54099 14845 47717 24453 99135 45669
10 94944 93481 03830 79188 69710 01603 76157 93681 51845 90043 04284
11 88149 49568 35229 34765 37704 35854 19854 10460 50040 75705 65771
12 77077 40999 17577 70118 98581 64199 09965 46677 81156 68218 20970
13 04264 56489 58507 42501 27336 03937 48401 62149 45562 48145 07459
14 45021 83871 90354 71370 41345 54343 78023 79386 21588 35128 25841
15 85298 46416 25452 10316 70145 84740 33662 59077 47019 33888
16 13766 24049 20546 71470 81948 44371 89187 32963 82524 52348
17 62609 81636 83064 87623 83564 88323 92527 93143 39416 96702
18 41201 58038 73822 38740 86133 09669 00177 91720 22850 16644
19 67721 81908 08294 34580 15245 15489 15817 11219 96177 91214
20 69463 38528 61165 23061 32370 81615 32749 93757 03096 72328
21 87139 29059 68585 69966 06511 57997 16268 92056 31221 15132
22 24960 69965 29539 29568 81330 03183 77892 57873 29578 81258
23 33101 61444 14613 32369 37544 50296 95786 48935 12662 08662
24 41657 00154 05545 28845 42876 46249 91570 63517 69569 23203
25 60568 64510 96594 26550 89936 01883 43841 54360 69654 72838
26 82445 50039 07223 92986 70873 53992 59356 85081 49222 78933
27 31583 36366 18467 10230 63408 31098 69031 52987 14915 13194
28 98451 71657 23588 39786 44938 51594 20833 33327 79356 68886
29 75547 46168 19447 26997 66983 69492 19187 08030 23974
30 93729 44900 45514 43163 02442 19672 14660 68455 42318
31 74348 34439 93554 28236 21067 59535

Hướng dẫn sử dụng bảng thống kê xổ số theo năm

Với những Tín Đồ Xổ Số có lẽ đây là một bảng thống kê không thể thiếu. Hãy sử dụng nó một cách thông thái nhất để tìm được số đẹp bạn nhé.

Chức năng bảng: liệt kê một cách khoa học kết quả xổ số giải đặc biệt theo ngày của cả một năm giúp bạn dễ dàng tra cứu và phân tích. Hàng ngang là Tháng, hàng dọc là Ngày. Những ô trống là ngày tết âm hoặc tháng đó thiếu ngày.

Thao tác: trên thanh lọc, bạn chọn năm, rồi chọn tỉnh mình muốn xem (riêng miền Bắc bạn chọn Truyền Thống), sau đó click "xem kết quả"

Chúc bạn thành công!